QUẠT HƯỚNG TRỤC EG

Giá: Liên hệ

  • Model: EG
  • Công suất: 0.18 – 5.5 kW
  • Điện áp: 220 – 380 V
  • Lưu lượng: 600 – 37.600 m3/h
  • Áp suất: 60 – 780 Pa
  • Kiểu truyền động: trực tiếp

 

ĐẶC ĐIỂM

Quạt hướng trục tiết kiệm năng lượng EG có độ ồn nhỏ, lưu lượng khí lớn, tiết kiệm điện, kết cấu hợp lý và các tính năng khác.

ỨNG DỤNG

Sản phẩm được chọn là thiết bị lý tưởng để lắp đặt trong các cơ quan thuộc lĩnh vực hóa chất, công nghiệp nhẹ, xây dựng dân dụng và khách sạn cao cấp. Sản phẩm này còn được sử dụng để chống bức xạ nhiệt mặt trời và giảm nhiệt độ trong các ngành công nghiệp khai thác và nhà xưởng, hoặc sử dụng để tăng áp đường ống, cung cấp không khí, thông gió và mái thông gió trong ngành công nghiệp.

 

Thông số kỹ thuật

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Model Công suất (kW) Điện áp
(V)
 Tốc độ (r/min)   Lưu lượng (m3/h)  Áp suất
(Pa)
Độ ồn dB
(A)
2D-2 0.18 220 2800  600-940 80-60 ≤58
2.5D-2 0.25 220 2800  1200-1740 160-120 ≤59
2.5D-4 0.18 220/380 1400  790-1460 40-20 ≤60
3D-2 0.37 380 2800  2000-3500 200-140 ≤79
3D-4 0.25 220/380 1400  1000-2000 70-42 ≤63
3.5D-2 0.55 380 2800  3740-5000 270-170 ≤85
3.5D-4 0.37 220/380 1400  2000-3000 100-50 ≤70
4D-2 0.9 380 2800  5000-8000 350-130 ≤88
4D-4 0.55 380 1400  2675-5000 150-90 ≤71
5D-2 1.5 220/380 2800  7100-9500 340-150 ≤89
2.2 380 2800  5200-9500 450-150 ≤89
5D-4 0.75 380 1400  3800-8000 230-100 ≤75
1.5 380 1400  3600-8000 240-150 ≤75
5D-6 0.55 380 910  1700-5000 110-40 ≤70
0.37 380 910  2400-5000 90-40 ≤70
5.6D-4 1.5 380 1400  7000-12700 280-190 ≤80
6D-2 3 380 2900  12131-16000 570-290 ≤96
4 380 2900  8500-16000 780-290 ≤96
6D-4 2.2 220/380 1420  8300-15600 320-200 ≤81
6D-6 1.1 380 910  3000-10000 170-110 ≤71
7D-4 3 380 1420  14000-22000 230-130 ≤84
7D-6 1.5 380 960  7000-13000 160-90 ≤75
7D-8 1.1 380 720  5500-9600 80-50 ≤78
8D-4 4 380 1450  13000-25000 480-170 ≤89
8D-6 2.2 380 960  5800-16300 280-70 ≤79
9D-4 5.5 380 1450  24800-34700 370-250 ≤90
9D-6 3 380 960  13700-28130 230-160 ≤87
10D-6 4 380 960  13200-33800 300-190 ≤84
12D-6 5.5 380 960  18400-37600 430-180 ≤90


BẢNG KÍCH THƯỚC LẮP ĐẶT

Model D1 D2 D3 L
2A 210 235 255 220
2.5A 255 280 280 255
3A 305 330 350 255
3.5A 355 380 410 250
4A 405 430 460 250
5A 505 530 565 315
5.6A 565 590 630 370
6A 605 530 670 400

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Be the first to review “QUẠT HƯỚNG TRỤC EG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *